辞書・辞典としてベトナム語の翻訳、単語・用語・熟語・例文などの検索にお役立て下さい。 誤りがある可能性がありますので、市販の辞書・辞典での確認をお願い致します。
下記のボックスに入力して下さい。入力はベトナム語でも日本語でも大丈夫です。
無料入場券(むりょうにゅうじょうけん)
vào cửa tự do
無料配布
được cung cấp miễn phí
無断で(むだんで)
không nói trước
không được phép
無断欠勤(むだんけっきん)
nghỉ không xin phép
無期(むき)
không có thời hạn
無条件(むじょうけん)
không có điều kiện
vô điều kiện
無条件で(むじょうけんで)
một cách vô điều kiện
無根(むこん)
không có bằng chứng
無機(むき)
vô cơ
無機化学(むきかがく)
hóa học vô cơ
無機物(むきぶつ)
chất vô cơ
無機科学
hóa vô cơ
無欠(むけつ)
không khiếm khuyết
無残な(むざんな)
thê thảm
無比(むひ),類のない(るいのない)
không so sánh được
無気力(むきりょく)
không có sinh khí
không có sinh lực
無気味(ぶきみ)
kinh sợ
làm cho sợ
無水(むすい)
khan
無添加(むてんか)
không pha trộn
無為(むい)
sự ăn không ngồi rồi
無為に(むいに)
một cách ăn không ngồi rồi
無為の(むいの)
ăn không ngồi rồi
無理(むり)
vượt ngoài khả năng
無理な(むりな)
khó thực hiện
無理矢理(むりやり)
bằng uy lực
無生物(むせいぶつ)
vật không sinh động