辞書・辞典としてベトナム語の翻訳、単語・用語・熟語・例文などの検索にお役立て下さい。 誤りがある可能性がありますので、市販の辞書・辞典での確認をお願い致します。
下記のボックスに入力して下さい。入力はベトナム語でも日本語でも大丈夫です。
無分別(むふんべつ)
không có sự phân biệt
無分別に(むふんべつに)
một cách không phân biệt
無制限(むせいげん)
không có kì hạn
không có sự hạn chế
無制限に(むせいげんに)
một cách không hạn chế
無効(むこう)
không có hiệu lực
không có tác dụng
無効(むこう),無駄(むだ)
vô hiệu
無効にする(むこうにする)
làm vô hiệu
無効になる(むこうになる)
trở nên vô hiệu
無原罪懐胎
sự thụ thai trinh tiết (của Đức bà Ma-ri)
無名(むめい)
vô danh
無名戦士
chiến sĩ vô danh
無味(むみ)
không vị
無味無臭(むみむしゅう)
không mùi không vị
無地の(むじの)
một màu
trơn
無垢(むく),無邪気な(むじゃきな)
ngây thơ
無垢な(むくな)
không độc ác
無学(むがく)
không có học thức
không có học vấn
vô học
無宗教(むしゅうきょう)
không có đạo
vô thần
無害(むがい)
sự vô hại
無害な(むがいな)
vô hại
無害の(むがいの)
không có hại
無宿人(むしゅくにん)
người vô gia cư
無届(むとどけ)
sự không nộp đơn
無差別(むさべつ)
sự thiếu suy nghĩ