辞書・辞典としてベトナム語の翻訳、単語・用語・熟語・例文などの検索にお役立て下さい。 誤りがある可能性がありますので、市販の辞書・辞典での確認をお願い致します。
下記のボックスに入力して下さい。入力はベトナム語でも日本語でも大丈夫です。
無産(むさん),無職
không có tài sản
vô sản
無産者
người vô sản
無痛(むつう)
không đau đớn
無痛分娩(むつうぶんべん)
phương pháp sinh không đau
無益(むえき)
sự lãng phí
sự vô ích
無知(むち)
sự vô tri
無知な(むちな)
vô tri
無神論(むしんろん)
vô thần luận
無税(むぜい)
không thuế
無税(むぜい),免税(めんぜい)
miễn thuế
無給(むきゅう)
không lương
無線LAN(むせんらん)
mạng không dây
mạng vô tuyến
無線局(むせんきょく)
đài phát thanh
無線工学(むせんこうがく)
kỹ thuật vô tuyến
無線操縦(むせんそうじゅう)
điều khiển không dây
無線電信(むせんでんしん),無線電報(むせんでんぽう)
điện tín vô tuyến
無線電報(むせんでんぽう)
vô tuyến điện báo
無縁(むえん)
không liên quan đến
無縁(むえん),粗野(そや)な
vô duyên
無罪(むざい)
sự vô tội
無罪になる(むざいになる)
trở nên vô tội
được vô tội
無職(むしょく)
không có việc làm
無能な(むのうな)
không có năng lực
không có tài
無臭(むしゅう)
không mùi
無花果(いちじく)
quả sung