辞書・辞典としてベトナム語の翻訳、単語・用語・熟語・例文などの検索にお役立て下さい。 誤りがある可能性がありますので、市販の辞書・辞典での確認をお願い致します。
下記のボックスに入力して下さい。入力はベトナム語でも日本語でも大丈夫です。
泊まらない(とまらない)
không ở lại
không trú lại
泊まり(とまり)
nghỉ lại qua đêm
泊まり番(とまりばん)
phiên trực đêm
泊まる(とまる)
nghỉ trọ
ngủ trọ
泊める(とめる)
lưu lại
nghỉ lại
泊り客
khách trọ
泊り賃
giá thuê trọ
泊る(とまる)
tá túc
trọ
泌尿器科(ひにょうきか)
khoa tiết niệu
法主(ほうしゅ)
pháp sư
法事(ほうじ)
tụng kinh ngày giỗ
法人(ほうじん)
pháp nhân
法人の登記簿謄本
bản sao giấy đăng ký pháp nhân
法人所得
thu nhập doanh nghiệp
法人税(ほうじんぜい)
thuế pháp nhân
法令(ほうれい),律令(りつりょう)
pháp lệnh
法則(ほうそく)
đạo luật
định luật
法則(ほうそく),法律(ほうりつ)
luật
法務省(ほうむしょう)
bộ tư pháp
法定伝染病
những chứng bệnh truyền nhiễm được quy định
法廷(ほうてい)
pháp đình
法律(ほうりつ)
luật pháp
sự lập pháp
法律(ほうりつ),掟(おきて)
pháp luật
法律に(ほうりつに)
một cách hợp pháp