辞書・辞典としてベトナム語の翻訳、単語・用語・熟語・例文などの検索にお役立て下さい。 誤りがある可能性がありますので、市販の辞書・辞典での確認をお願い致します。
下記のボックスに入力して下さい。入力はベトナム語でも日本語でも大丈夫です。
法律に明るい
am hiểu pháp luật
法律に違反する
vi phạm luật pháp
法律の改正
sửa đổi luật pháp
法律を制定する
ban hành luật pháp
法律を犯す(ほうりつをおかす)
vi phạm pháp luật
法律上(ほうりつじょう)
về mặt pháp luật
về mặt pháp lý
法律事務所(ほうりつじむしょ)
văn phòng luật sư
法律制定(ほうりつせいてい)
luật ban hành
法律制定者(ほうりつせいていしゃ)
thành viên của cơ quan lập pháp
法律家(ほうりつか)
luật gia
法律文書(ほうりつぶんしょ)
văn bản pháp quyền
法律用語(ほうりつようご)
thuật ngữ về luật
法律疑問(ほうりつぎもん)
người tư vấn luật
nhà cố vấn luật
法律違反する
法改正(ほうかいせい)
法曹界(ほうそうかい)
giới luật sư
法案(ほうあん)
dự luật
法王(ほうおう)
giáo hoàng
đức giáo hoàng
法王庁(ほうおうちょう)
tòa thánh
法的(ほうてき)
về pháp luật
法的貨幣
đồng tiền hợp pháp
法科(ほうか)
khoa luật
luật khoa
法衣(ほうい)
áo linh mục
法隆寺(ほうりゅうじ)
chùa Horyu
泡(あわ)
bọt
泡立てる(あわたてる)
nổi bọt