辞書・辞典としてベトナム語の翻訳、単語・用語・熟語・例文などの検索にお役立て下さい。 誤りがある可能性がありますので、市販の辞書・辞典での確認をお願い致します。
下記のボックスに入力して下さい。入力はベトナム語でも日本語でも大丈夫です。
沖合いの島
đảo ngoài khơi
沖縄(おきなわ)
đảo Okinawa
没する(ぼっする)
chết chìm
河川(かせん)
sông ngòi
đường sông
河川改修工事
công trường xây dựng cải tạo sông ngòi
河川改修計画
kế hoạch cải tạo sông ngòi
河川運輸
vận tải đường sông
河豚(ふぐ)
cá nóc
河馬(かば)
con hà mã
hà mã
trâu nước
沸かす(わかす)
nấu nước
đun nước
沸かす(わかす),沸く(わく)
sôi
沸騰させる(ふっとうさせる)
làm cho sôi lên
油(あぶら)
dầu
油こし器(あぶらこしき)
đồ lọc dầu
油さし(あぶらさし)
dụng cụ bơm dầu
油っこい(あぶらっこい)
có nhiều chất mỡ
油の中の水が分離した
phân tách nước ở trong dầu ra
油もれ(あぶらもれ)
sự rỉ dầu ra
油をさす(あぶらをさす)
tra dầu
油井(ゆせい)
giếng dầu
油圧(ゆあつ)
áp lực dầu
油圧機(ゆあつき)
máy nén bằng dầu
油揚げ(あぶらあげ)
đậu hũ chiên mỏng
油絵(あぶらえ)
tranh sơn dầu
油送管(ゆそうかん)
ống dẫn dầu
治まる(おさまる)
giảm bớt xuống