辞書・辞典としてベトナム語の翻訳、単語・用語・熟語・例文などの検索にお役立て下さい。 誤りがある可能性がありますので、市販の辞書・辞典での確認をお願い致します。
下記のボックスに入力して下さい。入力はベトナム語でも日本語でも大丈夫です。
痛み(いたみ)
sự đau đớn
痛みを感じる(いたみをかんじる),痛む(いたむ)
cảm thấy đau
痛み止め(いたみどめ)
thuốc làm hết đau
痛む(いたむ)
tổn thương
痛切な(つうせつな)
thấm thía
痛切に(つうせつに)
một cách thấm thía
痛快(つうかい)
sự hồi hộp
痛快な(つうかいな)
nhẫn tâm
tài nhẫn
痛快な(つうかいな),満喫する(まんきつする)
thích thú
痛烈(つうれつ),猛烈(もうれつ)
sự mãnh liệt
痛風(つうふう)
bệnh gút
bệnh sưng và đau nhức khớp tay chân
痣(あざ)
bầm
tụ máu dưới da
痩せた(やせた)
gầy
ốm đi
痩せた腕
cánh tay gầy
痩せっぽち(やせっぽち)
bù nhìn rơm
người ăn mặc rách rưới
痩せる(やせる)
gầy sút
ốm
痰(たん)
đàm
đờm
痰を吐く
khạc đàm
nhổ đàm
痴呆症(ちほうしょう)
bệnh lẫn trí
痴漢(ちかん)
kẻ làm chuyện xằng bậy
kẻ xàm sỡ phụ nữ
痺れ(しびれ)
tê