辞書・辞典としてベトナム語の翻訳、単語・用語・熟語・例文などの検索にお役立て下さい。 誤りがある可能性がありますので、市販の辞書・辞典での確認をお願い致します。
下記のボックスに入力して下さい。入力はベトナム語でも日本語でも大丈夫です。
湯沸し器(ゆわかしき)
lò nấu nước nóng
湯治(とうじ)
việc tắm nước nóng
湯治をする
tắm suối nước nóng trị liệu
湯治場(とうじば)
nơi trị bệnh bằng tắm nước nóng
湯飲み(ゆのみ)
ly uống trà
湾(わん),湾入(わんにゅう)
vịnh
湿った(しめった),濡れる(ぬれる)
ẩm
湿布(しっぷ)
cao dán
湿布(しっぷ),貼り薬(はりくすり)
thuốc dán
湿度(しつど)
độ ẩm
湿度計(しつどけい)
dụng cụ đo độ ẩm
thấp kế
湿気(しっき)
khí ẩm
không khí ẩm thấp
湿気(しっけ)
không khí ẩm
湿気(しっけ),水分(すいぶん)
hơi ẩm
湿疹(しっしん)
bệnh chàm
bệnh chốc lở
満たす(みたす)
làm nguôi lòng
満ちる(みちる)
dạy
満員(まんいん)
đầy người
満員(まんいん),満席(まんせき)
hết chỗ
満喫(まんきつ)
sự tận hưởng
満天の星
trời đầy sao
満月(まんげつ)
trăng tròn
満月の夜(まんげつのよる)
đêm trăng tròn
満期(まんき)
hết hạn kỳ
sự mãn hạn
満期になる(まんきになる)
mãn hạn
満潮(まんちょう)
nước sông lên cao