辞書・辞典としてベトナム語の翻訳、単語・用語・熟語・例文などの検索にお役立て下さい。 誤りがある可能性がありますので、市販の辞書・辞典での確認をお願い致します。
下記のボックスに入力して下さい。入力はベトナム語でも日本語でも大丈夫です。
白内障(はくないしょう)
bệnh đục thủy tinh thể
白書(はくしょ)
sách bìa trắng
白樺(しらかば)
cây cáng lò trắng
白波(しらなみ)
sóng bạc đầu
白湯(さゆ)
nước lã đun sôi
白熊(しろくま)
con gấu Bắc cực
gấu Bắc cực
白目(しろめ)
tròng trắng
白眼(はくがん)
ánh mắt lạnh lùng
白眼視(はくがんし),冷淡な(れいたんな),凛(りん)
lạnh nhạt
白米(はくまい)
lúa xay rồi
白粉(おしろい)
bột phấn trang điểm
白粉を塗る(おしろいをぬる)
thoa phấn
đánh phấn
白紙(はくし)
giấy trắng
không chủ tâm
白紙に戻す(はくしにもどす)
coi như không
uổng công
白紙の答案(はくしのとうあん)
nộp giấy trắng
白紙委任状(はくしいにんじょう)
giấy ủy nhiện khống chỉ
白胡麻(しろごま)
hột mè trắng
白色セメント
xi măng trắng
白菜(はくさい)
bắp cải dài
cải thảo
白蓮(びゃくれん)
sen trắng
白蓮の花
hoa sen trắng
白血球(はっけっきゅう)
bạch cầu
白血病(はっけつびょう)
bệnh hoại huyết
bệnh máu trắng
白衣(はくい)
áo trắng