辞書・辞典としてベトナム語の翻訳、単語・用語・熟語・例文などの検索にお役立て下さい。 誤りがある可能性がありますので、市販の辞書・辞典での確認をお願い致します。
下記のボックスに入力して下さい。入力はベトナム語でも日本語でも大丈夫です。
琴(こと)
đàn cô tô
琴爪(ことづめ)
móng tay để khảy đàn
琵琶(びわ)
đàn tì bà
琵琶湖(びわこ)
hồ Biwa Nhật Bản
瑞々しい(みずみずしい)
trẻ trung và sôi nổi
瑠璃色(るりいろ)
xanh da trời
瑪瑙(めのう)
mã não
環(わ)
cái khoen
cái đai
環(わ),輪(わ)
cái vòng
環境(かんきょう)
môi trường
環境保全
bảo vệ môi trường
環境保護キャンペーン
chiến dịch bảo vệ môi trường
環境保護法
luật bảo vệ môi trường
環境問題(かんきょうもんだい)
vấn đề môi trường
環境汚染(かんきょうおせん)
ô nhiễm môi trường
環境破壊(かんきょうはかい)
phá hoại môi trường
環礁(かんしょう)
vòng cánh san hô
瓜(うり)
quả dưa
瓜二つ(うりふたつ)
giống nhau như đúc
瓜実顔(うりざねがお)
khuôn mặt oval
瓢箪(ひょうたん)
trái bầu
瓦(かわら)
ngói lợp nhà
瓦で葺く(かわらでふく)
lợp ngói nhà
瓦葺き(かわらぶき)
mái lợp ngói
瓶(びん)
hủ
lọ
瓶の栓を抜く
mở nút chai
瓶びーる(びんびーる)
bia chai
甘い(あまい)
ngọt