wordbook

ベトナム語辞書

DICTIONARY JAPANESE-VIETNAMESE
  1. 爪楊枝(つまようじ)

  2. つまようじ ( つまようじ )
  3. tumayouzi ( tumayouzi )
  1. tăm xỉa răng

  2.  
  3.  
詳細
  1. 爪楊枝入れ(つまようじいれ)

  2. つまようじ い れ ( つまようじ いれ )
  3. tumayouzi i re ( tumayouzi ire )
  1. hộp đựng tăm

  2.  
  3.  
詳細
  1. 爬虫類(はちゅうるい)

  2. はちゅうるい ( は ちゅう るい )
  3. hatyuurui ( ha tyuu rui )
  1. loài bò sát

  2.  
  3.  
詳細
  1. 爬虫類(はちゅうるい)

  2. はちゅうるい ( は ちゅう るい )
  3. hatyuurui ( ha tyuu rui )
  1. lớp bò sát

  2.  
  3.  
詳細
  1. 父になる(ちちになる)

  2. ちち に なる ( ち ち に なる )
  3. titi ni naru ( ti ti ni naru )
  1. lên chức bố

  2.  
  3.  
詳細
  1. 父になる(ちちになる)

  2. ちち に なる ( ち ち に なる )
  3. titi ni naru ( ti ti ni naru )
  1. trở thành cha

  2.  
  3.  
詳細
  1. 父の借金を背負った

  2. ちち の しゃっきん を せお っ た
  3. titi no syakkin wo seo xtu ta
  1. anh ta gánh nợ do cha để lại

  2.  
  3.  
詳細
  1. 父の日(ちちのひ)

  2. ちち の ひ ( ち ちの ひ )
  3. titi no hi ( ti tino hi )
  1. ngày tạ ơn cha

  2.  
  3.  
詳細
  1. 父は金策に飛び回った

  2. ちち は きんさく に と び まわ っ た
  3. titi ha kinsaku ni to bi mawa xtu ta
  1. cha tôi cứ chạy theo chuyện kiếm tiền

  2.  
  3.  
詳細
  1. 父子(ふし)

  2. ふし ( ふし )
  3. husi ( husi )
  1. cha con

  2.  
  3.  
詳細
  1. 父方(ちちかた)

  2. ちちかた ( ち ちか た )
  3. titikata ( ti tika ta )
  1. bên nội

  2.  
  3.  
詳細
  1. 父方(ちちかた)

  2. ちちかた ( ち ちか た )
  3. titikata ( ti tika ta )
  1. ông nội

  2.  
  3.  
詳細
  1. 父方の親戚

  2. ちちかた の しんせき
  3. titikata no sinseki
  1. bà con bên nội

  2.  
  3.  
詳細
  1. 父母の愛

  2. ふぼ の あい
  3. hubo no ai
  1. tình yêu thương của cha mẹ

  2.  
  3.  
詳細
  1. 父母会(ふぼかい)

  2. ふぼかい ( ふ ぼ かい )
  3. hubokai ( hu bo kai )
  1. hội phụ huynh

  2.  
  3.  
詳細
  1. 父親(ちちおや)

  2. ちちおや ( ち ち おや )
  3. titioya ( ti ti oya )
  1. cha tôi

  2.  
  3.  
詳細
  1. 爽やかな(さわやかな)

  2. さわ やか な ( さわやか な )
  3. sawa yaka na ( sawayaka na )
  1. cảm giác khỏe khoắn

  2.  
  3.  
詳細
  1. 爽やかな(さわやかな)

  2. さわ やか な ( さわやか な )
  3. sawa yaka na ( sawayaka na )
  1. mát và sạch

  2.  
  3.  
詳細
  1. 爽やかな(さわやかな)

  2. さわ やか な ( さわやか な )
  3. sawa yaka na ( sawayaka na )
  1. thơm ngát

  2.  
  3.  
詳細
  1. 片付けてください(かたづけてください)

  2. かたづ け て ください ( かたづけ て ください )
  3. katazu ke te kudasai ( katazuke te kudasai )
  1. hãy dọn dẹp gọn gàng

  2.  
  3.  
詳細
  1. 片付ける(かたづける)

  2. かたづ ける ( かたづける )
  3. katazu keru ( katazukeru )
  1. sắp xếp theo trật tự

  2.  
  3.  
詳細
  1. 片仮名(かたかな)

  2. かたかな ( かた かな )
  3. katakana ( kata kana )
  1. chữ katagana

  2.  
  3.  
詳細
  1. 片刃(かたは)

  2. かたは ( かた は )
  3. kataha ( kata ha )
  1. dao một lưỡi

  2.  
  3.  
詳細
  1. 片思い(かたおもい)

  2. かたおも い ( かた おもい )
  3. kataomo i ( kata omoi )
  1. tình đơn phương

  2.  
  3.  
詳細
  1. 片思い(かたおもい)

  2. かたおも い ( かた おもい )
  3. kataomo i ( kata omoi )
  1. yêu đơn phương

  2.  
  3.  
詳細
  1. 片手(かたて)

  2. かたて ( かた て )
  3. katate ( kata te )
  1. một tay

  2.  
  3.  
詳細
  1. 片手を上げる(かたてをあげる)

  2. かたて を あ げる ( かた て を あげる )
  3. katate wo a geru ( kata te wo ageru )
  1. giơ một tay lên

  2.  
  3.  
詳細
  1. 片手を差し出す(かたてをさしだす)

  2. かたて を さ し だ す ( かた て を さしだす )
  3. katate wo sa si da su ( kata te wo sasidasu )
  1. duỗi tay ra

  2.  
  3.  
詳細
  1. 片手を差し出す(かたてをさしだす)

  2. かたて を さ し だ す ( かた て を さしだす )
  3. katate wo sa si da su ( kata te wo sasidasu )
  1. kéo tay ra

  2.  
  3.  
詳細
  1. 片方(かたほう)

  2. かたほう ( かた ほう )
  3. katahou ( kata hou )
  1. một hướng

  2.  
  3.  
詳細