辞書・辞典としてベトナム語の翻訳、単語・用語・熟語・例文などの検索にお役立て下さい。 誤りがある可能性がありますので、市販の辞書・辞典での確認をお願い致します。
下記のボックスに入力して下さい。入力はベトナム語でも日本語でも大丈夫です。
激動(げきどう)
sự sôi động
激怒(げきど)
cơn thịnh nộ
sự giận dữ
激怒する(げきどする)
phẫn chí
激怒する(げきどする),怒る(おこる)
giận
激憤(げきふん),憤怒(ふんど)
sự phẫn uất
激憤(げきふん),憤慨(ふんがい)
sự căm phẫn
激戦(げきせん)
chiến đấu ác liệt
tử chiến
激戦地
vùng tử chiến
激痛(げきつう)
nhức nhối
xót ruột
濁流(だくりゅう)
dòng nước đục
濃い(こい)
thẫm
đậm đà
濃い色(こいいろ)
màu sẫm
màu đậm
濃厚(のうこう)
sự nồng hậu
濃厚な(のうこうな)
dạt dào
濃厚になる
đặc quánh lại
濃度(のうど)
nồng độ
độ đậm đặc
濃紅色(のうこうしょく)
màu hồng đậm
濃縮(のうしゅく)
ép lấy nước cốt
làm giàu
濃縮ジュース
nước hoa quả ép
濃霧(のうむ)
sương mù dày đặc
濡らす(ぬらす)
dấp nước
làm ẩm
làm ướt