辞書・辞典としてベトナム語の翻訳、単語・用語・熟語・例文などの検索にお役立て下さい。 誤りがある可能性がありますので、市販の辞書・辞典での確認をお願い致します。
下記のボックスに入力して下さい。入力はベトナム語でも日本語でも大丈夫です。
海鳥(うみどり)
chim biển
海鼠(なまこ)
con hải sâm
浸す(ひたす)
hong xâm xấp nước
nhúng vào
浸る(ひたる)
ngập chìm
浸水家屋(しんすいかおく)
nhà cửa ngập nước
浸食(しんしょく)
sự xâm thực
浸食される(しんしょくされる)
bị xâm thực
消え失せる(きえうせる),失跡する(しっせきする)
biến đi
消しゴム(けしごむ)
cục tẩy
gôm
消化(しょうか)
sự tiêu hóa
消化しにくい食物
món ăn khó tiêu hóa
消化する(しょうかする)
tiêu hóa
消化の良い食べ物
món ăn dễ tiêu hóa
消化不良(しょうかふりょう)
tiêu hóa không tốt
消化力(しょうかりょく)
khả năng tiêu hóa
消化器官(しょうかきかん)
cơ quan tiêu hóa
消化器科(しょうかきか)
khoa tiêu hóa
消化機能(しょうかきのう)
chức năng tiêu hóa
消去(しょうきょ)
sự diệt chủng
消去法(しょうきょほう)
cuộc đấu loại
消毒(しょうどく)
sự trừ độc
tiêu độc
消毒器(しょうどくき)
máy khử trùng
消毒液(しょうどくえき)
dung dịch cùng khử trùng
消毒用アルコール(しょうどくようあるこーる)
cồn dùng để khử trùng
消毒薬(しょうどくやく)
chất tẩy uế
thuốc tẩy uế
消火器(しょうかき)
bình chữa lửa