辞書・辞典としてベトナム語の翻訳、単語・用語・熟語・例文などの検索にお役立て下さい。 誤りがある可能性がありますので、市販の辞書・辞典での確認をお願い致します。
下記のボックスに入力して下さい。入力はベトナム語でも日本語でも大丈夫です。
浮かぶ(うかぶ)
lơ lửng
浮かぶ(うかぶ),浮く(うく)
nổi
浮かべる(うかべる)
làm nổi lên
浮かれ男(うかれおとこ)
kẻ ăn chơi
浮き(うき)
chỗ nương tựa
phao
phao cứu đắm
浮き上がる(うきあがる)
thả phao
trôi lềnh bềnh
浮き出す(うきだす)
cho nổi lên mặt nước
浮き出す(うきだす),浮く(うく)
thả nổi
浮き名(うきな)
việc xúc phạm
浮き寝(うきね)
ngủ trên mặt nước
ngủ trên tàu
浮き彫り(うきぼり)
chạm nổi
khắc nổi
đắp nổi
浮き彫りにする(うきぼりにする)
nổi bật lên
浮き草(うきくさ)
bèo
浮動(ふどう)
sự hạ thủy
sự thả nổi
浮動小数点(ふどうしょうすうてん)
điểm lẻ
điểm phù động
浮動株(ふどうかぶ)
cổ phiếu lưu động
浮島(うきしま)
đảo nằm trên mặt nước
浮気する(うわきする)
đi ngoại tình
浮浪(ふろう)
không biết có từ bao giờ
không có tuổi
浮浪者(ふろうしゃ)
người không có tuổi
浮腫み(むくみ),瘤(こぶ)
chỗ sưng